MOLYKOTE P-37 Paste – Chất Bôi Trơn Chuyên Dụng Cho Ren Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao
Giới Thiệu Về MOLYKOTE P-37 Paste
MOLYKOTE P-37 Paste là loại mỡ bôi trơn rắn tinh khiết đặc biệt, được thiết kế dành riêng cho các mối ghép bu lông hoạt động trong môi trường nhiệt độ cực cao. Với khả năng chống ăn mòn và bảo vệ tuyệt vời, sản phẩm này giúp đảm bảo sự ổn định và an toàn của các mối nối trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.
Lợi Ích Nổi Bật Của MOLYKOTE P-37 Paste
- Chịu Nhiệt Độ Cực Cao: Lên đến 1.400°C, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu nhiệt vượt trội.
- Chống Kẹt, Chống Seize: Giúp bu lông dễ dàng tháo lắp ngay cả sau thời gian dài tiếp xúc với nhiệt độ cao.
- Thành Phần Siêu Sạch: Không chứa chì, niken, lưu huỳnh, clo hoặc flo – an toàn khi sử dụng trong môi trường cần độ tinh khiết cao.
- Chống Rò Rỉ Tối Ưu: Giúp duy trì độ bôi trơn ổn định và giảm thiểu nguy cơ nhiễm bẩn.
- Không Giòn Gãy Ở Nhiệt Độ Cao: Bảo vệ bề mặt bu lông, ốc vít khỏi hư hỏng do nhiệt.
Ứng Dụng Của MOLYKOTE P-37 Paste
- Dành cho bu lông, đai ốc chịu nhiệt cao trong các hệ thống công nghiệp.
- Đặc biệt phù hợp với hợp kim chịu nhiệt, thép không gỉ, và các vật liệu nền Niken.
- Ứng dụng rộng rãi trong tua-bin khí, tua-bin hơi nước, và các hệ thống công suất cao tại nhà máy điện.
- Hỗ trợ bảo trì và lắp ráp các mối ghép chịu tải nặng trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt.
Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng
Tiêu Chuẩn | Kiểm Tra | Đơn Vị | Kết Quả |
---|---|---|---|
ISO 2137 | Độ xuyên không làm việc | mm/10 | 280-310 |
ISO 2811 | Tỷ trọng ở 20°C | g/cm³ | 1.21 |
– | Nhiệt độ hoạt động | °C | -30 đến 1.400 |
– | Tổng hàm lượng halogen | ppm | ≤ 200 |
– | Hàm lượng lưu huỳnh | ppm | ≤ 250 |
DIN 51 350 T.4 | Tải trọng hàn bi 4 viên | N | 5.500 |
DIN 51 350 T.5 | Vết mòn bi 4 viên (800N, 1 giờ) | mm | 1.50 |
MOLYKOTE P-37 Paste – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Ngành Công Nghiệp
Nếu bạn đang tìm kiếm mỡ bôi trơn chống kẹt với khả năng bảo vệ mối ghép bu lông trong môi trường nhiệt độ cao, MOLYKOTE P-37 Paste chính là lựa chọn hàng đầu. Sản phẩm đã được kiểm nghiệm theo các tiêu chuẩn quốc tế như Siemens TLV 9600 02/01, General Electric TIL 1117-3RI, EDF-PMUC, và Pratt & Whitney PWA-36246, đảm bảo chất lượng và hiệu suất vượt trội.