MOLYKOTE HP-870 – Mỡ bôi trơn chịu nhiệt cao, kháng hóa chất vượt trội
Giới thiệu về MOLYKOTE HP-870
MOLYKOTE HP-870 là dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng với công thức fluoropolyether (PFPE), mang lại hiệu suất vượt trội trong các điều kiện khắc nghiệt như nhiệt độ cao, môi trường ăn mòn, chân không cao và tiếp xúc với dung môi mạnh. Đây là sản phẩm lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu độ bôi trơn ổn định lâu dài, ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt nhất.
Đặc điểm nổi bật của MOLYKOTE HP-870
- Tương thích với hầu hết cao su và nhựa – Giúp bảo vệ vật liệu, hạn chế phản ứng hóa học gây hỏng hóc.
- Ổn định tuyệt vời ở nhiệt độ cao – Dải nhiệt độ hoạt động rộng từ -20°C đến 250°C, không bị bay hơi nhanh.
- Khả năng chống chịu hóa chất và dung môi mạnh – Thích hợp cho các môi trường làm việc chứa axit, kiềm và dung môi công nghiệp.
- Hạn chế tối đa sự oxy hóa – Tăng cường độ bền bôi trơn, kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Áp suất hơi thấp (base oil) – Hạn chế bay hơi, đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị trong phòng sạch và ngành bán dẫn.
Thành phần của MOLYKOTE HP-870
- Perfluoropolyether (PFPE): Dầu gốc chịu nhiệt, kháng hóa chất cao.
- Fluorinated polymer: Giúp tăng độ bám dính và khả năng bảo vệ bề mặt.
- Chất ức chế ăn mòn: Giúp bảo vệ kim loại khỏi hiện tượng oxy hóa và gỉ sét.
Ứng dụng của MOLYKOTE HP-870
MOLYKOTE HP-870 được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bôi trơn cao và điều kiện khắc nghiệt, bao gồm:
- Ngành sản xuất linh kiện bán dẫn & điện tử: Chống bay hơi, bảo vệ thiết bị trong môi trường sạch.
- Sản xuất bao bì carton: Chịu nhiệt tốt khi tiếp xúc với các bộ phận gia nhiệt.
- Trục động cơ máy sấy khí nóng: Hạn chế bay hơi dầu bôi trơn.
- Thiết bị chân không cao: Đảm bảo hiệu suất bôi trơn ngay cả khi áp suất cực thấp.
- Ngành hóa chất & dầu khí: Chống lại sự ăn mòn từ axit, bazơ và dung môi công nghiệp.
Hướng dẫn sử dụng MOLYKOTE HP-870
- Làm sạch bề mặt tiếp xúc trước khi bôi trơn để đảm bảo độ bám dính tốt nhất.
- Sử dụng cọ, dao trét hoặc hệ thống bôi trơn tự động để bôi lớp mỡ đều lên bề mặt ma sát.
- Kiểm tra định kỳ để đảm bảo hiệu suất bôi trơn và duy trì tuổi thọ thiết bị.
Thông số kỹ thuật của MOLYKOTE HP-870
Tiêu chuẩn | Thử nghiệm | Đơn vị | Kết quả |
---|---|---|---|
JIS K 2220 | Màu sắc | – | Trắng |
JIS K 2220 | Độ xuyên kim (60 lần) | mm/10 | 280 |
– | Dải nhiệt độ hoạt động | °C | -20 đến 250 |
– | Cấp độ NLGI | – | 2 |
– | Tỷ trọng | g/cm³ | 2.0 |
MIL-S-8660 | Chảy dầu (200°C, 24 giờ) | % | 5.0 |
MIL-S-8660 | Bay hơi (200°C, 24 giờ) | % | 1.0 |
MIL-S-8660 | Bay hơi (250°C, 24 giờ) | % | 3.0 |
ASTM D2596 | Tải hàn bốn bi | N | 3,490 |
ASTM D2266 | Vết mài mòn bốn bi | mm | 1.3 |
JIS K 2220 | Mô-men xoắn nhiệt độ thấp (-20°C) | Ncm | 54 (khởi động) / 28 (vận hành) |
JIS K 2220 | Mô-men xoắn nhiệt độ thấp (-40°C) | Ncm | 58 (khởi động) / Không đo được (vận hành) |
DIN 51 802 | Kiểm tra ăn mòn Emcor | – | 0 đến 1 |
Lưu ý khi sử dụng
- An toàn sản phẩm: MOLYKOTE HP-870 không chứa thông tin an toàn trong tài liệu này. Hãy đọc kỹ bảng dữ liệu an toàn (SDS) và nhãn sản phẩm trước khi sử dụng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu bị dính, hãy rửa sạch bằng nước và xà phòng.
- Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Tại sao nên chọn MOLYKOTE HP-870?
- Độ bền bôi trơn cao, phù hợp với môi trường cực kỳ khắc nghiệt.
- Chịu nhiệt, kháng hóa chất, đảm bảo hiệu suất ổn định lâu dài.
- Thương hiệu MOLYKOTE uy tín, được tin dùng trên toàn cầu.
Nếu bạn đang tìm kiếm mỡ bôi trơn hiệu suất cao để bảo vệ thiết bị trong môi trường khắc nghiệt, MOLYKOTE HP-870 chính là lựa chọn lý tưởng!