MOLYKOTE PG-661 (W) Grease – Mỡ bôi trơn cao cấp cho linh kiện nhựa
MOLYKOTE PG-661 (W) Grease là dòng mỡ bôi trơn chuyên dụng, được phát triển đặc biệt cho các linh kiện nhựa. Với khả năng tương thích cao, tính ổn định nhiệt tốt và hạn chế rò rỉ dầu, sản phẩm này là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp và dân dụng.
1. Đặc điểm nổi bật của MOLYKOTE PG-661 (W) Grease
- Tương thích với hầu hết các loại nhựa, giúp ngăn ngừa hiện tượng ăn mòn hoặc phản ứng hóa học với bề mặt nhựa.
- Đa dụng: Dùng được cho tiếp xúc nhựa – nhựa, kim loại – kim loại và nhựa – kim loại.
- Tuổi thọ dài, duy trì hiệu suất bôi trơn ổn định trong thời gian dài.
- Chống rò rỉ dầu, phù hợp cho môi trường yêu cầu độ sạch cao.
- Không chứa silicone, tránh các vấn đề hỏng hóc tại điểm tiếp xúc.
2. Thành phần chính của MOLYKOTE PG-661 (W) Grease
- Dầu gốc Polyalphaolefin (PAO) – giúp tăng độ bền và hiệu suất bôi trơn.
- Xà phòng lithium – tạo độ ổn định cơ học cao.
- PTFE và các mỡ bôi trơn rắn khác – giảm ma sát và chống mài mòn.
3. Ứng dụng của MOLYKOTE PG-661 (W) Grease
Sản phẩm này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Ô tô: Bôi trơn linh kiện nhựa và kim loại trong hệ thống xe hơi.
- Thiết bị điện tử & văn phòng: Bảo vệ các bộ phận chuyển động trong máy in, máy photocopy, quạt tản nhiệt.
- Thiết bị âm thanh: Giúp giảm tiếng ồn và ma sát trong các bộ phận chuyển động.
- Thiết bị chính xác: Bôi trơn các chi tiết nhỏ trong máy móc công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao.
Lưu ý: MOLYKOTE PG-661 Grease được thiết kế để ngăn ngừa hiện tượng khuếch tán dầu gốc – một vấn đề phổ biến có thể gây ảnh hưởng đến các khu vực xung quanh điểm bôi trơn.
4. Hướng dẫn sử dụng MOLYKOTE PG-661 (W) Grease
Để đạt hiệu quả tối ưu, cần thực hiện đúng quy trình bôi trơn:
- Làm sạch bề mặt trước khi bôi trơn để loại bỏ bụi bẩn và dầu cũ.
- Sử dụng cọ, dao trét hoặc thiết bị bôi trơn tự động để bôi mỡ một cách đồng đều.
- Không pha trộn với các loại mỡ khác để tránh ảnh hưởng đến tính chất của sản phẩm.
5. Thông số kỹ thuật của MOLYKOTE PG-661 (W) Grease
Tính chất | Tiêu chuẩn | Đơn vị | Giá trị |
---|---|---|---|
Màu sắc | – | – | Trắng |
Độ nhớt dầu gốc (40°C) | – | mm²/s | 200 |
**Độ xuyên kim (60 lần đột) ** | JIS K 2220 | mm/10 | 325 |
Cấp độ NLGI | – | – | 1 |
Dải nhiệt độ hoạt động | – | °C | -40 đến 150 |
Tỷ trọng | – | g/cm³ | 0.88 |
Điểm nhỏ giọt | JIS K 2220 | °C | 195 |
Tổn hao dầu (100°C, 24h) | JIS K 2220 | % | 3.5 |
Bay hơi (99°C, 22h) | JIS K 2220 | % | 0.2 |
Khả năng chống oxy hóa (100°C, 100h) | JIS K 2220 | MPa | 0.02 |
Ăn mòn đồng (100°C, 24h) | JIS K 2220 | – | 1 |
Tải trọng hàn cầu bốn bi | ASTM D2266 | N | 1,760 |
Mòn vết cầu bốn bi | ASTM D2266 | mm | 0.60 |
6. Vì sao nên chọn MOLYKOTE PG-661 (W) Grease?
- Bền bỉ, hiệu suất cao – Giữ cho linh kiện nhựa và kim loại hoạt động trơn tru.
- An toàn với hầu hết các loại nhựa, không gây tác động tiêu cực lên bề mặt vật liệu.
- Giảm ma sát và hao mòn, giúp kéo dài tuổi thọ máy móc.
- Khả năng chịu nhiệt và chống rò rỉ dầu cao, phù hợp cho các môi trường yêu cầu độ sạch.