Giới Thiệu MOLYKOTE D-7409 Anti-Friction Coating – Lớp Phủ Chống Ma Sát Hiệu Quả
MOLYKOTE D-7409 – Giải Pháp Bôi Trơn Khô Chịu Nhiệt Hiệu Quả
MOLYKOTE D-7409 Anti-Friction Coating là lớp phủ bôi trơn khô chịu nhiệt chuyên dụng, giúp giảm ma sát và chống mài mòn hiệu quả. Với công thức chứa chất bôi trơn rắn, chất kết dính hữu cơ và dung môi hữu cơ, sản phẩm này là lựa chọn tối ưu cho các bộ phận kim loại hoạt động trong môi trường nhiệt độ cao, tải trọng lớn và điều kiện khắc nghiệt.
Lợi Ích Nổi Bật của MOLYKOTE D-7409
- Bôi trơn vượt trội, kết hợp với khả năng bảo vệ chống ăn mòn
- Chịu tải trọng lớn, phù hợp cho các chi tiết cơ khí chịu áp lực cao
- Chống mài mòn và chịu nhiệt tốt, hoạt động ổn định từ -70°C đến +300°C
- Chống chịu dầu, mỡ, dung môi, phù hợp với các ứng dụng công nghiệp và ô tô
- Ngăn ngừa ăn mòn tiếp xúc (fretting corrosion), kéo dài tuổi thọ thiết bị
Ứng Dụng của MOLYKOTE D-7409
Sản phẩm MOLYKOTE D-7409 đặc biệt phù hợp cho các chi tiết kim loại trong hệ thống chịu tải trọng cao và chuyển động chậm hoặc dao động. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:
1. Ngành Công Nghiệp Ô Tô & Động Cơ
- Piston rings và tappets trong động cơ đốt trong
- Bộ phận nam châm điện của động cơ khởi động xe
- Khóa nắp ca-pô
2. Ứng Dụng Trong Công Nghiệp Chế Tạo Máy
- Các khớp nối, trục xoay chịu tải cao
- Bạc đạn, bánh răng trong điều kiện khắc nghiệt
- Bộ phận tiếp xúc giữa kim loại với kim loại cần bôi trơn lâu dài
3. Môi Trường Nhiệt Độ Cao & Chịu Hóa Chất
- Các chi tiết máy hoạt động trong điều kiện dầu, mỡ hoặc dung môi không hiệu quả
- Bề mặt kim loại chịu ma sát cao, không thể bôi trơn bằng dầu truyền thống
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
1. Tính Chất Vật Lý
Tiêu chuẩn | Thông số kiểm tra | Đơn vị | Kết quả |
---|---|---|---|
– | Màu sắc | – | Đen xám |
– | Nhiệt độ hoạt động | °C | -70 đến +300 |
ASTM D1084 | Độ nhớt động học (23°C) | mPas | 400 |
ASTM D1475 | Mật độ (23°C) | g/ml | 1.17 |
ASTM D56 | Điểm chớp cháy | °C | 35 |
2. Khả Năng Chịu Tải & Chống Mài Mòn
Tiêu chuẩn | Bài kiểm tra | Đơn vị | Kết quả |
---|---|---|---|
ASTM D2625 | Tải trọng Falex, quy trình B | N | sₑ=8,700, m=11,100 |
ASTM D2714 | Tải trọng Falex-LFW-1 (dao động) | N | s=158,000, m=228,000, z=153,000 |
ASTM D7217 | SRV, tải trọng tối đa | MPa | s=2,000, m=2,200, z=2,500 |
DIN 51834 | Khả năng chống mài mòn | h | >12 |
Hướng Dẫn Sử Dụng MOLYKOTE D-7409 Đúng Cách
Bước 1: Chuẩn Bị Bề Mặt
- Làm sạch và khử dầu mỡ trên bề mặt kim loại cần phủ lớp bôi trơn.
- Xử lý bề mặt bằng cách phốt phát hóa hoặc phun cát (180 grit) để tăng độ bám dính.
Bước 2: Ứng Dụng
- Phun hoặc quét một lớp MOLYKOTE D-7409 mỏng, đồng đều.
- Để khô và tiến hành gia nhiệt để lớp phủ cứng lại.
Vì Sao MOLYKOTE D-7409 Là Sự Lựa Chọn Tốt Nhất?
MOLYKOTE D-7409 không chỉ tăng cường hiệu suất bôi trơn mà còn bảo vệ bề mặt kim loại khỏi hao mòn, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị. Sản phẩm này là giải pháp tối ưu cho các ngành công nghiệp ô tô, chế tạo máy, hàng không và năng lượng.